Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TND

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dinar Tunisia 1.49275 TND
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت1.49275 Hiện tại د.ت1.49275 Cao nhất د.ت1.4959975
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49275 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001249 TND
+0.08%
7 ngày qua
-0.000626 TND
-0.04%
30 ngày qua
-0.008 TND
-0.53%
1 năm qua
+0.015364 TND
+1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.420186
Hôm nay
1.49275
Cao nhất
1.527784
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
+0.35%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.55573272 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.5411728 TND
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.42525 – 1.66 TND
Năm biến động +8.63%
2023
Tỷ giá trung bình 1.55165321 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.51375 – 1.59375 TND
Năm ổn định -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.55573272 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.509136 – 1.597516 TND
BBD tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49791166 TND
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.432875 – 1.6221245 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.48540853 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.420186 – 1.527784 TND
Năm ổn định +2.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.