Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = SRD
Cập nhật
1
BBD
=
18.79175
SRD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $18.79175 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $0.05321484 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$18.7785
Hiện tại
$18.79175
Cao nhất
$18.79175
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.79175 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01325 SRD
+0.07%
7 ngày qua
-0.0305 SRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.14375 SRD
-0.76%
1 năm qua
-0.50775 SRD
-2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
18.5525 Hôm nay
18.79175 Cao nhất
19.339
18.5525 Hôm nay
18.79175 Cao nhất
19.339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.83225907 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.11773088 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.1515
–
15.982
SRD
Năm biến động
+52.87%
2023
Tỷ giá trung bình
18.30530414 SRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
15.77875
–
19.31075
SRD
Năm biến động
+15.52%
2024
Tỷ giá trung bình
16.56829303 SRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
14.334
–
18.475
SRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
18.62956305 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
17.48075
–
19.94875
SRD
Năm biến động
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.83225907 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.5525
–
19.17925
SRD
Năm ổn định
-1.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.