Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = PKR
Cập nhật
1
BBD
=
138.2676435
PKR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₨138.2676435 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.00723235 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨138.2676435
Hiện tại
₨138.2676435
Cao nhất
₨138.437385
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
138.2676435 PKR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.064188 PKR
-0.05%
7 ngày qua
-0.068488 PKR
-0.05%
30 ngày qua
-0.219857 PKR
-0.16%
1 năm qua
-3.060485 PKR
-2.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
137.572406 Hôm nay
138.2676435 Cao nhất
141.4443005
137.572406 Hôm nay
138.2676435 Cao nhất
141.4443005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 140.81042719 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
102.31992825 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
87.175764
–
120.3799635
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
139.74523605 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
113.3253885
–
154.0492555
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
139.21503806 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
138.2467485
–
140.975
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
140.81042719 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
138.6368835
–
146.666502
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
138.57948949 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
137.572406
–
141.00409
PKR
Năm ổn định
-1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.