Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = NPR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Nepal 75.6235875 NPR
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨75.6235875 Hiện tại ₨75.6235875 Cao nhất ₨75.6235875
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.6235875 NPR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.059997 NPR
+0.08%
7 ngày qua
-0.306364 NPR
-0.40%
30 ngày qua
-1.750104 NPR
-2.26%
1 năm qua
+4.744585 NPR
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
70.7902045
Hôm nay
75.6235875
Cao nhất
77.4480665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 76.07765932 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.86191252 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.0823775 – 66.4649265 NPR
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 66.03685083 NPR
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
64.5815605 – 66.892923 NPR
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 66.92185776 NPR
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
65.895641 – 68.5244355 NPR
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 69.66850668 NPR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
67.639957 – 72.689237 NPR
BBD tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 76.07765932 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
71.914856 – 77.4480665 NPR
BBD tăng giá +4.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.