Tỷ giá Đô la Barbados sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = MAD
Cập nhật
1
BBD
=
4.88695
MAD
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = د.م.4.88695 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $0.20462661 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.م.4.877962
Hiện tại
د.م.4.88695
Cao nhất
د.م.4.88695
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang MAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.88695 MAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.015008 MAD
+0.31%
7 ngày qua
-0.029774 MAD
-0.61%
30 ngày qua
-0.099925 MAD
-2.00%
1 năm qua
+0.253972 MAD
+5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
4.518563 Hôm nay
4.88695 Cao nhất
4.990559
4.518563 Hôm nay
4.88695 Cao nhất
4.990559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang MAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.07983693 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.07983693 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.6035145
–
5.55323
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
5.06136874 MAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.8036625
–
5.258259
MAD
BBD giảm giá
-5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
4.96891154 MAD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.7840925
–
5.0831755
MAD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
4.67282341 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.4755425
–
5.097944
MAD
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.84721576 MAD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.518563
–
4.990559
MAD
BBD tăng giá
+7.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.