Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = LRD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Liberia 85.149968 LRD
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $84.99651 Hiện tại $85.149968 Cao nhất $85.149968
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.149968 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.163111 LRD
+0.19%
7 ngày qua
+0.145836 LRD
+0.17%
30 ngày qua
-0.411011 LRD
-0.48%
1 năm qua
-6.475032 LRD
-7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
84.8558225
Hôm nay
85.149968
Cao nhất
93.7248925
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 96.54398616 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 76.4328524 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.562503 – 77.262497 LRD
BBD tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 87.36237898 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
76.8879435 – 94.237504 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 95.70034664 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
89.499972 – 100.0291325 LRD
BBD giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 96.54398616 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.11034 – 101.0670575 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.57296112 LRD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
84.8558225 – 93.7248925 LRD
BBD giảm giá -4.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.