Tỷ giá Đô la Barbados sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = JPY
Cập nhật
1
BBD
=
79.2415
JPY
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ¥79.2415 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.01261965 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥78.7492
Hiện tại
¥79.2415
Cao nhất
¥79.24680556
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
79.2415 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.037875 JPY
+0.05%
7 ngày qua
+0.65025 JPY
+0.83%
30 ngày qua
+0.13825 JPY
+0.17%
1 năm qua
+2.469015 JPY
+3.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
76.15175 Hôm nay
79.2415 Cao nhất
81.9275
76.15175 Hôm nay
79.2415 Cao nhất
81.9275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 78.99953537 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
65.73061338 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
56.836375
–
75.061
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
70.26314001 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
63.89025
–
75.84208334
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
75.73292478 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
70.3455
–
80.80078572
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
74.82209908 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
70.3695
–
79.15270589
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
78.99953537 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.15175
–
81.9275
JPY
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.