Tỷ giá Đô la Barbados sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = JEP
Cập nhật
1
BBD
=
0.3743355
JEP
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = £0.3743355 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $2.67140039 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.3732235
Hiện tại
£0.3743355
Cao nhất
£0.374529
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3743355 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002354 JEP
+0.63%
7 ngày qua
+0.001117 JEP
+0.30%
30 ngày qua
-0.004085 JEP
-1.08%
1 năm qua
-0.005633 JEP
-1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.3611005 Hôm nay
0.3743355 Cao nhất
0.3829205
0.3611005 Hôm nay
0.3743355 Cao nhất
0.3829205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40576451 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40576451 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3647115
–
0.4673555
JEP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.40213779 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.380772
–
0.4225835
JEP
BBD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3913133 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.3725255
–
0.404825
JEP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37948378 JEP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.363813
–
0.410637
JEP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37478715 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3611005
–
0.3802185
JEP
Năm ổn định
+0.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.