Tỷ giá Đô la Barbados sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = HTG

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Gourde Haiti 65.526165 HTG
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G65.526165 Hiện tại G65.526165 Cao nhất G65.526165
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
65.526165 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.073861 HTG
-0.11%
7 ngày qua
+0.010094 HTG
+0.02%
30 ngày qua
+0.099507 HTG
+0.15%
1 năm qua
+0.198474 HTG
+0.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
65.066559
Hôm nay
65.526165
Cao nhất
66.453559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 70.79194197 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 58.72220585 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
49.3772545 – 73.5511175 HTG
Năm biến động +46.28%
2023
Tỷ giá trung bình 70.79194197 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.891944 – 78.034841 HTG
Năm biến động -10.73%
2024
Tỷ giá trung bình 65.99261547 HTG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
65.150729 – 66.7621815 HTG
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 65.45361321 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
64.4493325 – 66.453559 HTG
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.46985131 HTG
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
65.066559 – 65.958066 HTG
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.