Tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ETB
Cập nhật
1
BBD
=
82.0584995
ETB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = Br82.0584995 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.01218643 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br82.0584995
Hiện tại
Br82.0584995
Cao nhất
Br82.1525725
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
82.0584995 ETB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006557 ETB
+0.01%
7 ngày qua
+1.327609 ETB
+1.64%
30 ngày qua
+1.116737 ETB
+1.38%
1 năm qua
+4.905452 ETB
+6.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
76.539135 Hôm nay
82.0584995 Cao nhất
82.1525725
76.539135 Hôm nay
82.0584995 Cao nhất
82.1525725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 80.95267174 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.97009198 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.575
–
26.8528685
ETB
BBD tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
27.3720919 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.543762
–
28.212204
ETB
BBD tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
41.19798223 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
27.945683
–
63.9620245
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
69.46598763 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
62.522668
–
78.0012675
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.95267174 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.0418755
–
82.1525725
ETB
BBD tăng giá
+5.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.