Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = DKK
Cập nhật
1
BBD
=
3.35425
DKK
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = kr3.35425 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $0.29812924 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr3.3451625
Hiện tại
kr3.35425
Cao nhất
kr3.355108
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.35425 DKK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020321 DKK
+0.61%
7 ngày qua
+0.00555 DKK
+0.17%
30 ngày qua
+0.019862 DKK
+0.60%
1 năm qua
+0.12565 DKK
+3.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.100483 Hôm nay
3.35425 Cao nhất
3.362561
3.100483 Hôm nay
3.35425 Cao nhất
3.362561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.33%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.53815271 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53815271 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.2474575
–
3.8785
DKK
Năm biến động
+6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
3.44505558 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
3.31426
–
3.5634135
DKK
BBD giảm giá
-2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
3.44770156 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
3.3324445
–
3.6039
DKK
BBD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
3.30762385 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.1453935
–
3.6411175
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.30726087 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.100483
–
3.362561
DKK
BBD tăng giá
+5.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.