Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = CLP
Cập nhật
1
BBD
=
488.815
CLP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = $488.815 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $0.00204576 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$488.65
Hiện tại
$488.815
Cao nhất
$490.245
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
488.815 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.31 CLP
-0.06%
7 ngày qua
-7.645 CLP
-1.54%
30 ngày qua
+0.165 CLP
+0.03%
1 năm qua
+16.755 CLP
+3.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
426.739171 Hôm nay
488.815 Cao nhất
497.775
426.739171 Hôm nay
488.815 Cao nhất
497.775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 482.69104167 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
437.15561054 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
388.94
–
525.38
CLP
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
420.08283396 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
390.4
–
473.4683335
CLP
Năm biến động
+3.92%
2024
Tỷ giá trung bình
471.96771638 CLP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
441.0258735
–
497.367376
CLP
Năm biến động
+12.63%
2025
Tỷ giá trung bình
475.50506422 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
450.260225
–
507.822041
CLP
Năm biến động
-9.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
482.69104167 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
426.739171
–
497.775
CLP
Năm biến động
+8.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.