Tỷ giá Đô la Barbados sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BGN
Cập nhật
1
BBD
=
0.8777855
BGN
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = лв0.8777855 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $1.13923048 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.8733325
Hiện tại
лв0.8777855
Cao nhất
лв0.8779135
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8777855 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.006551 BGN
+0.75%
7 ngày qua
+0.002077 BGN
+0.24%
30 ngày qua
+0.004316 BGN
+0.49%
1 năm qua
+0.03239 BGN
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.8122475 Hôm nay
0.8777855 Cao nhất
0.879718
0.8122475 Hôm nay
0.8777855 Cao nhất
0.879718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.93017135 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93017135 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8534725
–
1.019076
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.90406147 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.869449
–
0.9343875
BGN
BBD giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.90393887 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.873102
–
0.9434875
BGN
BBD tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86681452 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.824345
–
0.9553435
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.86537324 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8122475
–
0.879718
BGN
BBD tăng giá
+5.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.