Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = ARS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Peso Argentina 772.023375 ARS
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $772.023375 Hiện tại $772.023375 Cao nhất $772.91175
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
772.023375 ARS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.256075 ARS
-0.03%
7 ngày qua
+4.105375 ARS
+0.53%
30 ngày qua
+10.787025 ARS
+1.42%
1 năm qua
+69.494875 ARS
+9.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
677.25985
Hôm nay
772.023375
Cao nhất
775.4121
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 754.13168884 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.34299523 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
51.3249 – 88.568 ARS
Năm biến động +72.50%
2023
Tỷ giá trung bình 148.0824005 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
88.3642515 – 405.4096155 ARS
Năm biến động +358.79%
2024
Tỷ giá trung bình 457.58669685 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
404.7272475 – 515.5001 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 621.50787673 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
515.1168 – 744.75265 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 754.13168884 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
677.25985 – 775.4121 ARS
Năm biến động +6.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.