Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = AFN
Cập nhật
1
BBD
=
32.4999995
AFN
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ؋32.4999995 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = $0.03076923 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋31.9999985
Hiện tại
؋32.4999995
Cao nhất
؋32.4999995
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.4999995 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.500001 AFN
+1.56%
7 ngày qua
+0.250004 AFN
+0.78%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-0.672036 AFN
-2.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
30.9999985 Hôm nay
32.4999995 Cao nhất
33.4999985
30.9999985 Hôm nay
32.4999995 Cao nhất
33.4999985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 45.00323676 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.00323676 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.657591
–
52.767851
AFN
Năm biến động
-15.66%
2023
Tỷ giá trung bình
41.35822411 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
34.3605475
–
45.749998
AFN
Năm biến động
-19.44%
2024
Tỷ giá trung bình
35.2482047 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
32.544791
–
37.6266485
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
34.86687279 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
32.623679
–
39.271245
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.32494197 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.9999985
–
33.4999985
AFN
Năm ổn định
-1.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.