Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = PGK

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Kina Papua New Guinea 2.60353808 PGK
+1.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K2.56643185 Hiện tại K2.60353808 Cao nhất K2.60353808
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.60353808 PGK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.037106 PGK
+1.45%
7 ngày qua
-0.001534 PGK
-0.06%
30 ngày qua
+0.030699 PGK
+1.19%
1 năm qua
+0.108395 PGK
+4.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.48831831
Hôm nay
2.60353808
Cao nhất
2.68275508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-2.46%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+2.52%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.58820018 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.89955251 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49539744 – 2.06779655 PGK
Năm biến động -5.94%
2023
Tỷ giá trung bình 1.99263264 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
1.88972478 – 2.13741822 PGK
Năm biến động +10.95%
2024
Tỷ giá trung bình 2.15386863 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.05121577 – 2.28392553 PGK
BAM tăng giá +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 2.39559056 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.08656232 – 2.6011555 PGK
Năm biến động +18.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.58820018 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.52892808 – 2.68275508 PGK
Năm ổn định +1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.