Tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = VES
Cập nhật
1
AUD
=
615.94809031
VES
-0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = Bs.615.94809031 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $0.00162351 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.613.34531634
Hiện tại
Bs.615.94809031
Cao nhất
Bs.615.99580063
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
615.94809031 VES
2026-11-07
24 giờ qua
-3.436769 VES
-0.55%
7 ngày qua
-7.86097 VES
-1.26%
30 ngày qua
+8.000045 VES
+1.32%
1 năm qua
+467.82743 VES
+315.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
148.12066052 Hôm nay
615.94809031 Cao nhất
627.40198518
148.12066052 Hôm nay
615.94809031 Cao nhất
627.40198518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.95%
Tháng 12
+28.60%
Tháng 1
+23.54%
Tháng 2
+11.15%
Tháng 3
+6.66%
Tháng 4
+11.86%
Tháng 5
+9.54%
Tháng 6
+19.57%
Tháng 7
+8.26%
Tháng 8
+5.45%
Tháng 9
+4.66%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 565.05075959 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.57239714 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.04791074
–
11.42004083
VES
Năm biến động
+242.94%
2023
Tỷ giá trung bình
18.99172271 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.61750665
–
24.46811186
VES
Năm biến động
+109.54%
2024
Tỷ giá trung bình
25.36436661 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
23.22590677
–
32.3022878
VES
Năm biến động
+31.58%
2025
Tỷ giá trung bình
85.35663099 VES
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
32.15464446
–
199.34428787
VES
Năm biến động
+517.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
565.05075959 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.54585109
–
627.40198518
VES
Năm biến động
+210.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.