Tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = SRD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Đô la Suriname 25.8236269 SRD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $25.79675587 Hiện tại $25.8236269 Cao nhất $25.8273713
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.8236269 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.023438 SRD
+0.09%
7 ngày qua
-0.632926 SRD
-2.39%
30 ngày qua
-0.503157 SRD
-1.91%
1 năm qua
+0.769021 SRD
+3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
24.84851189
Hôm nay
25.8236269
Cao nhất
27.37463519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+4.17%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-3.01%
Tháng 3
+4.22%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+2.51%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-3.62%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 26.34327189 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.7419555 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.34675199 – 21.89894356 SRD
Năm biến động +43.20%
2023
Tỷ giá trung bình 24.29650332 SRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
21.26742566 – 26.07945804 SRD
Năm biến động +15.31%
2024
Tỷ giá trung bình 21.84372562 SRD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
18.66667448 – 25.01519817 SRD
Năm biến động -12.79%
2025
Tỷ giá trung bình 24.0419105 SRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
21.57202648 – 26.23726419 SRD
Năm biến động +16.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.34327189 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.421785 – 27.37463519 SRD
Năm ổn định +1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.