Tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = RUB
Cập nhật
1
AUD
=
56.2992315
RUB
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ₽56.2992315 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.01776223 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽56.2172553
Hiện tại
₽56.2992315
Cao nhất
₽56.44517355
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
56.2992315 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
-0.182829 RUB
-0.32%
7 ngày qua
-0.144319 RUB
-0.26%
30 ngày qua
-3.258017 RUB
-5.47%
1 năm qua
+3.80693 RUB
+7.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
50.22163801 Hôm nay
56.2992315 Cao nhất
62.57442201
50.22163801 Hôm nay
56.2992315 Cao nhất
62.57442201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.79%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+3.43%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-5.34%
Tháng 5
+5.58%
Tháng 6
+4.08%
Tháng 7
+11.23%
Tháng 8
-6.69%
Tháng 9
-2.55%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 61.20935861 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.83060838 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.1350457
–
104.36407415
RUB
Năm biến động
-7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
56.68670449 RUB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
46.0203053
–
65.00569218
RUB
Năm biến động
+20.88%
2024
Tỷ giá trung bình
61.20935861 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.23135887
–
73.51838895
RUB
Năm biến động
+15.79%
2025
Tỷ giá trung bình
53.94229463 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
48.82500157
–
70.33254539
RUB
Năm biến động
-24.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.20316438 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
50.51218539
–
62.57442201
RUB
Năm biến động
+6.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.