Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = RON

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Leu Romania 3.28950078 RON
-1.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei3.28197733 Hiện tại lei3.28950078 Cao nhất lei3.30153081
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.28950078 RON
2026-11-07
24 giờ qua
-0.04081 RON
-1.23%
7 ngày qua
-0.070886 RON
-2.11%
30 ngày qua
-0.041231 RON
-1.24%
1 năm qua
+0.43424 RON
+15.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.84534131
Hôm nay
3.28950078
Cao nhất
3.38800677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+3.90%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.28111406 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.25254564 RON
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
3.05442906 – 3.43681491 RON
Năm biến động -0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.03864337 RON
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
2.90089918 – 3.22288377 RON
AUD giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 3.03333666 RON
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.95613434 – 3.12310015 RON
AUD giảm giá -2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87855218 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.70062505 – 3.03347361 RON
Năm biến động -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.28111406 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.89286864 – 3.38800677 RON
Năm biến động +13.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.