Tỷ giá Đô la Australia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = PEN
Cập nhật
1
AUD
=
2.3670375
PEN
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = S/.2.3670375 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $0.42246901 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.2.36375303
Hiện tại
S/.2.3670375
Cao nhất
S/.2.37396765
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.3670375 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.007746 PEN
-0.33%
7 ngày qua
-0.062464 PEN
-2.57%
30 ngày qua
-0.022818 PEN
-0.95%
1 năm qua
+0.177351 PEN
+8.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
2.17893583 Hôm nay
2.3670375 Cao nhất
2.5378951
2.17893583 Hôm nay
2.3670375 Cao nhất
2.5378951
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
+4.49%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+5.36%
Tháng 4
-3.39%
Tháng 5
-3.06%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+1.56%
Tháng 10
-2.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.66147838 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.66147838 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.45373636
–
2.90027173
PEN
Năm biến động
-10.68%
2023
Tỷ giá trung bình
2.4849077 PEN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.35894801
–
2.7756562
PEN
Năm biến động
-2.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.47589283 PEN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.31084917
–
2.60396439
PEN
Năm biến động
-7.81%
2025
Tỷ giá trung bình
2.29944295 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.17893583
–
2.39423322
PEN
AUD giảm giá
-3.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.40219015 PEN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.2441534
–
2.5378951
PEN
Năm biến động
+5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.