Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MDL
Cập nhật
1
AUD
=
12.30624258
MDL
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = L12.30624258 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.08125957 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L12.26824206
Hiện tại
L12.30624258
Cao nhất
L12.30624258
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.30624258 MDL
2026-11-08
24 giờ qua
+0.026963 MDL
+0.22%
7 ngày qua
-0.258199 MDL
-2.05%
30 ngày qua
-0.126441 MDL
-1.02%
1 năm qua
+1.317526 MDL
+11.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
10.9526663 Hôm nay
12.30624258 Cao nhất
12.72870713
10.9526663 Hôm nay
12.30624258 Cao nhất
12.72870713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+5.33%
Tháng 1
+3.48%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+1.89%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
-2.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.10306465 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.10306465 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.00131659
–
13.88599484
MDL
Năm biến động
+0.95%
2023
Tỷ giá trung bình
12.0325638 MDL
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
11.27642051
–
13.41830842
MDL
Năm biến động
-9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
11.70018584 MDL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
11.36060566
–
12.02230113
MDL
AUD giảm giá
-3.63%
2025
Tỷ giá trung bình
11.16005229 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.57181689
–
11.95340009
MDL
Năm biến động
-1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.42009973 MDL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
11.17422867
–
12.72870713
MDL
Năm biến động
+9.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.