Tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = JPY

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Yên Nhật 108.89713763 JPY
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥108.6178796 Hiện tại ¥108.89713763 Cao nhất ¥109.10692177
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.89713763 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.305609 JPY
-0.28%
7 ngày qua
-1.865856 JPY
-1.68%
30 ngày qua
-1.222686 JPY
-1.11%
1 năm qua
+9.231118 JPY
+9.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
99.66601928
Hôm nay
108.89713763
Cao nhất
114.81237179
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.91%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+3.69%
Tháng 8
-4.51%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 110.52531353 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 91.06376603 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.54363637 – 98.32529622 JPY
Năm biến động +6.70%
2023
Tỷ giá trung bình 93.2700128 JPY
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
86.97489968 – 98.47068089 JPY
Năm biến động +7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 99.91159176 JPY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
94.21162484 – 109.06932688 JPY
Năm biến động +1.46%
2025
Tỷ giá trung bình 96.49846033 JPY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
86.81691738 – 105.17212427 JPY
Năm biến động +7.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 110.52531353 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
104.51893207 – 114.81237179 JPY
AUD tăng giá +4.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.