Tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ISK
Cập nhật
1
AUD
=
84.38125567
ISK
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = kr84.38125567 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.01185097 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr84.08637383
Hiện tại
kr84.38125567
Cao nhất
kr84.58005986
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.38125567 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.176484 ISK
-0.21%
7 ngày qua
-1.25302 ISK
-1.46%
30 ngày qua
-0.733417 ISK
-0.86%
1 năm qua
+2.218195 ISK
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
81.88872037 Hôm nay
84.38125567 Cao nhất
89.45275208
81.88872037 Hôm nay
84.38125567 Cao nhất
89.45275208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 93.82474943 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
93.82474943 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.28932887
–
98.40454715
ISK
AUD tăng giá
+2.16%
2023
Tỷ giá trung bình
91.62178839 ISK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
84.30584784
–
102.27157277
ISK
Năm biến động
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
91.01450491 ISK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
85.99474408
–
94.01986681
ISK
AUD giảm giá
-7.05%
2025
Tỷ giá trung bình
82.63595745 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.53262227
–
89.32193958
ISK
Năm biến động
-2.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.41002863 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
83.54686793
–
89.45275208
ISK
Năm ổn định
+1.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.