Tỷ giá Đô la Australia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ETB

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Birr Ethiopia 112.99692591 ETB
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br112.7811585 Hiện tại Br112.99692591 Cao nhất Br112.99692591
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
112.99692591 ETB
2026-11-08
24 giờ qua
-0.11443 ETB
-0.10%
7 ngày qua
-0.323464 ETB
-0.29%
30 ngày qua
-0.777192 ETB
-0.68%
1 năm qua
+12.836861 ETB
+12.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
99.04696308
Hôm nay
112.99692591
Cao nhất
117.69403337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.83%
Tháng 12
+5.22%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
-1.76%
Tháng 3
+3.62%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+4.35%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 113.25629154 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.06317792 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.67929291 – 38.74966729 ETB
Năm biến động +2.25%
2023
Tỷ giá trung bình 36.36590398 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.93018042 – 38.50501779 ETB
AUD tăng giá +4.94%
2024
Tỷ giá trung bình 54.33869855 ETB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
36.37568427 – 82.79298252 ETB
Năm biến động +105.79%
2025
Tỷ giá trung bình 89.69702071 ETB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
77.10774338 – 104.52051184 ETB
Năm biến động +30.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.25629154 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.55464585 – 117.69403337 ETB
Năm biến động +9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.