Tỷ giá Đô la Australia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ANG
Cập nhật
1
AUD
=
1.23008753
ANG
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ƒ1.23008753 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $0.81295028 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ1.22838067
Hiện tại
ƒ1.23008753
Cao nhất
ƒ1.23368894
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.23008753 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.010389 ANG
-0.84%
7 ngày qua
-0.028103 ANG
-2.23%
30 ngày qua
-0.016773 ANG
-1.35%
1 năm qua
+0.068199 ANG
+5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.15417897 Hôm nay
1.23008753 Cao nhất
1.29950553
1.15417897 Hôm nay
1.23008753 Cao nhất
1.29950553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-2.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.25215253 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25212725 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.1176002
–
1.36641261
ANG
Năm biến động
-6.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.19702178 ANG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.1332253
–
1.28939593
ANG
Năm biến động
+
2024
Tỷ giá trung bình
1.18891153 ANG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.11476563
–
1.24632364
ANG
AUD giảm giá
-9.40%
2025
Tỷ giá trung bình
1.1561991 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06586384
–
1.20235097
ANG
Năm biến động
+7.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.25215253 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19352668
–
1.29950553
ANG
AUD tăng giá
+3.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.