Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = RWF

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Franc Rwanda 0.95738741 RWF
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw0.95587469 Hiện tại FRw0.95738741 Cao nhất FRw0.95738741
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.95738741 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001513 RWF
+0.16%
7 ngày qua
-0.002805 RWF
-0.29%
30 ngày qua
-0.016034 RWF
-1.65%
1 năm qua
-0.074204 RWF
-7.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.94857979
Hôm nay
0.95738741
Cao nhất
1.07824198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+3.38%
Tháng 2
+2.22%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-1.12%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.11809973 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.11809973 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.03522276 – 10.01992342 RWF
Năm biến động -38.89%
2023
Tỷ giá trung bình 4.36149955 RWF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.55594528 – 6.08346704 RWF
Năm biến động -74.42%
2024
Tỷ giá trung bình 1.44421984 RWF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.32313344 – 1.58466181 RWF
Năm biến động -14.26%
2025
Tỷ giá trung bình 1.16943164 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97314189 – 1.35897458 RWF
Năm biến động -24.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97726141 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94857979 – 1.07824198 RWF
Năm biến động -4.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.