Tỷ giá Peso Argentina sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ILS

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Sheqel Israel mới 0.00206335 ILS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₪0.00205888 Hiện tại ₪0.00206335 Cao nhất ₪0.00206942
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00206335 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000009 ILS
-0.41%
7 ngày qua
+0.000007 ILS
+0.32%
30 ngày qua
+0.000039 ILS
+1.92%
1 năm qua
-0.000258 ILS
-11.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00196148
Hôm nay
0.00206335
Cao nhất
0.00234514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.20%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-6.14%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+2.86%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02625961 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02625961 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01975804 – 0.03067932 ILS
Năm biến động -34.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0139782 ILS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00444451 – 0.01992823 ILS
Năm biến động -77.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00406335 ILS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00350417 – 0.0046374 ILS
Năm biến động -20.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00283458 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00218347 – 0.00355786 ILS
Năm biến động -37.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00204425 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00196148 – 0.00228359 ILS
Năm biến động -6.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.