Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ANG
Cập nhật
1
ARS
=
0.00115875
ANG
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ARS = ƒ0.00115875 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $863.00188547 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ƒ0.0011582
Hiện tại
ƒ0.00115875
Cao nhất
ƒ0.00115929
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Guilder Antille Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ANG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115875 ANG
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.01%
7 ngày qua
-0.000007 ANG
-0.60%
30 ngày qua
-0.000021 ANG
-1.76%
1 năm qua
-0.000115 ANG
-9.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00115422 Hôm nay
0.00115875 Cao nhất
0.0013215
0.00115422 Hôm nay
0.00115875 Cao nhất
0.0013215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ANG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01415768 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01415768 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01017515
–
0.01756059
ANG
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00688181 ANG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00222702
–
0.01019861
ANG
Năm biến động
-78.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00197861 ANG
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00174694
–
0.00223048
ANG
Năm biến động
-21.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00146542 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120174
–
0.00174951
ANG
Năm biến động
-29.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00118734 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00115422
–
0.0013215
ANG
Năm biến động
-6.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.