Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = BMD

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Đô la Bermuda 0.00108932 BMD
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00108932 Hiện tại $0.00108932 Cao nhất $0.00108932
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang BMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108932 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000006 BMD
-0.54%
7 ngày qua
-0.000006 BMD
-0.54%
30 ngày qua
-0.000006 BMD
-0.54%
1 năm qua
-0.000007 BMD
-0.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00108932
Hôm nay
0.00108932
Cao nhất
0.00109704
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang BMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00218825 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00218825 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00180379 – 0.00248143 BMD
Năm biến động +9.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00153788 BMD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0012012 – 0.00198739 BMD
Năm biến động -39.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00114924 BMD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00104767 – 0.00120733 BMD
Năm biến động -9.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00109339 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00108992 – 0.00109704 BMD
Năm ổn định -0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00109351 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00108932 – 0.00109653 BMD
Năm ổn định -0.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.