Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = THB
Cập nhật
1
ANG
=
18.72551732
THB
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ฿18.72551732 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ƒ0.05340306 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿18.72551732
Hiện tại
฿18.72551732
Cao nhất
฿18.76005587
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.72551732 THB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.018154 THB
+0.10%
7 ngày qua
-0.112472 THB
-0.60%
30 ngày qua
-0.051019 THB
-0.27%
1 năm qua
+0.627752 THB
+3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
17.1869162 Hôm nay
18.72551732 Cao nhất
18.90586592
17.1869162 Hôm nay
18.72551732 Cao nhất
18.90586592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 19.56716264 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.43923791 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
17.82931362
–
21.3704851
THB
Năm biến động
+4.06%
2023
Tỷ giá trung bình
19.30173619 THB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
18.1144856
–
20.60417992
THB
Năm biến động
-0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
19.56716264 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.95539666
–
20.6341204
THB
Năm biến động
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
18.32372534 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.34636872
–
19.49162011
THB
Năm biến động
-7.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.63645027 THB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
17.1869162
–
18.90586592
THB
ANG tăng giá
+6.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.