Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Yên Nhật cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = JPY
Cập nhật
1
ANG
=
88.53351955
JPY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = ¥88.53351955 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ƒ0.01129516 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥88.52795845
Hiện tại
¥88.53351955
Cao nhất
¥88.54391682
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.53351955 JPY
2026-11-08
24 giờ qua
+0.11648 JPY
+0.13%
7 ngày qua
+0.50835 JPY
+0.58%
30 ngày qua
+0.13473 JPY
+0.15%
1 năm qua
+2.754206 JPY
+3.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
85.08575419 Hôm nay
88.53351955 Cao nhất
91.53910615
85.08575419 Hôm nay
88.53351955 Cao nhất
91.53910615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.01%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.27227529 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
72.94726167 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
63.0572222
–
83.77198742
JPY
Năm biến động
+13.92%
2023
Tỷ giá trung bình
78.00581536 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
70.95856058
–
84.37696638
JPY
Năm biến động
+7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
84.05546151 JPY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
77.95439459
–
89.67671826
JPY
Năm biến động
+11.99%
2025
Tỷ giá trung bình
83.45887322 JPY
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
78.62513966
–
88.13133086
JPY
Năm biến động
+0.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.27227529 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.08575419
–
91.53910615
JPY
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.