Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Pula Botswana cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BWP

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Pula Botswana 7.6953514 BWP
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất P7.66202793 Hiện tại P7.6953514 Cao nhất P7.6953514
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.6953514 BWP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.042779 BWP
+0.56%
7 ngày qua
-0.024129 BWP
-0.31%
30 ngày qua
-0.028025 BWP
-0.36%
1 năm qua
+0.197796 BWP
+2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.28430838
Hôm nay
7.6953514
Cao nhất
7.99271508
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-1.94%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.6602976 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ANG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.86491874 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.33758601 – 7.51837142 BWP
Năm biến động +8.81%
2023
Tỷ giá trung bình 7.41355966 BWP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
7.0324336 – 7.70651093 BWP
ANG tăng giá +5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 7.52405026 BWP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
7.22516816 – 7.88188089 BWP
ANG tăng giá +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 7.59014029 BWP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
7.34047207 – 8.04085642 BWP
ANG giảm giá -5.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.6602976 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.28430838 – 7.99271508 BWP
ANG tăng giá +4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.