Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = BHD

Cập nhật
Guilder Antille Hà Lan 1 ANG = Dinar Bahrain 0.21147933 BHD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.21081006 Hiện tại .د.ب0.21147933 Cao nhất .د.ب0.21147933
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21147933 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000434 BHD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000814 BHD
+0.39%
30 ngày qua
+0.00049 BHD
+0.23%
1 năm qua
+0.000872 BHD
+0.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20879162
Hôm nay
0.21147933
Cao nhất
0.21203966
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
+0.28%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21080825 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20919577 BHD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.20758569 – 0.21266358 BHD
Năm ổn định -0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20917662 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20671073 – 0.21117964 BHD
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20912758 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20770459 – 0.21053241 BHD
Năm ổn định +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2101884 BHD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.20801483 – 0.21154078 BHD
Năm ổn định +0.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21080825 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20899218 – 0.21203966 BHD
Năm ổn định +0.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.