Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = XOF

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Franc CFA Tây Phi 1.63408919 XOF
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA1.62221702 Hiện tại CFA1.63408919 Cao nhất CFA1.63408919
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63408919 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.014787 XOF
+0.91%
7 ngày qua
+0.007915 XOF
+0.49%
30 ngày qua
+0.004922 XOF
+0.30%
1 năm qua
+0.153233 XOF
+10.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.43945302
Hôm nay
1.63408919
Cao nhất
1.64376539
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+2.06%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.59689675 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.44509619 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15085356 – 1.69050085 XOF
Năm biến động +29.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.54509331 XOF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.45309272 – 1.60833922 XOF
AMD giảm giá -5.85%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54396867 XOF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.46428131 – 1.61708583 XOF
AMD tăng giá +9.14%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50116477 XOF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.44397642 – 1.61131638 XOF
AMD giảm giá -8.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.59689675 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.43945302 – 1.64376539 XOF
Năm biến động +11.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.