Tỷ giá Dram Armenia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = VES

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Bolívar Venezuela 2.48122404 VES
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.2.4803481 Hiện tại Bs.2.48122404 Cao nhất Bs.2.48741732
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48122404 VES
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001272 VES
+0.05%
7 ngày qua
+0.015134 VES
+0.61%
30 ngày qua
+0.052957 VES
+2.18%
1 năm qua
+1.885213 VES
+316.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.59601061
Hôm nay
2.48122404
Cao nhất
2.48741732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.37%
Tháng 12
+23.07%
Tháng 1
+22.49%
Tháng 2
+13.18%
Tháng 3
+4.42%
Tháng 4
+12.88%
Tháng 5
+13.66%
Tháng 6
+18.58%
Tháng 7
+6.06%
Tháng 8
+8.75%
Tháng 9
+4.38%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.22978698 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01580046 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00826209 – 0.04262232 VES
Năm biến động +346.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07301078 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0434235 – 0.08871992 VES
Năm biến động +104.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09804961 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.08832385 – 0.13103851 VES
Năm biến động +48.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34118834 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.13103392 – 0.7805304 VES
Năm biến động +495.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.22978698 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78022508 – 2.48741732 VES
Năm biến động +218.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.