Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = UZS

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Som Uzbekistan 33.11077556 UZS
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв33.09616049 Hiện tại лв33.11077556 Cao nhất лв33.14676068
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.11077556 UZS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.005265 UZS
+0.02%
7 ngày qua
-0.196913 UZS
-0.59%
30 ngày qua
+0.351737 UZS
+1.07%
1 năm qua
+1.623855 UZS
+5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
31.22158184
Hôm nay
33.11077556
Cao nhất
33.50122655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.86188346 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.52130451 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.07315125 – 28.69096931 UZS
Năm biến động +26.54%
2023
Tỷ giá trung bình 29.91030407 UZS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
28.29930535 – 31.77885985 UZS
Năm biến động +6.75%
2024
Tỷ giá trung bình 32.21910009 UZS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
30.40485725 – 33.14551132 UZS
AMD tăng giá +6.69%
2025
Tỷ giá trung bình 32.5004215 UZS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
31.22158184 – 33.69577716 UZS
AMD giảm giá -3.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.86188346 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.35683945 – 33.50122655 UZS
AMD tăng giá +5.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.