Tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = PYG

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Guarani Paraguay 17.34306656 PYG
+3.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs16.82261082 Hiện tại Gs17.34306656 Cao nhất Gs17.34306656
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.34306656 PYG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.547595 PYG
+3.26%
7 ngày qua
+1.081736 PYG
+6.65%
30 ngày qua
+1.158652 PYG
+7.16%
1 năm qua
-1.130225 PYG
-6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.66749819
Hôm nay
17.34306656
Cao nhất
18.51699719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.32%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-3.18%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
-2.75%
Tháng 5
+1.09%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
+6.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.540489 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.12921444 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.42927203 – 18.68702779 PYG
Năm biến động +29.97%
2023
Tỷ giá trung bình 18.57252624 PYG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
17.02935667 – 18.9600002 PYG
AMD giảm giá -3.69%
2024
Tỷ giá trung bình 19.25613485 PYG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
17.88149819 – 20.68661829 PYG
Năm biến động +9.23%
2025
Tỷ giá trung bình 19.540489 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.21308052 – 20.85192216 PYG
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.2608076 PYG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
15.66749819 – 17.9994349 PYG
Năm biến động +0.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.