Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = PLN
Cập nhật
1
AMD
=
0.01094498
PLN
+0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = zł0.01094498 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ֏91.36608963 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.01088766
Hiện tại
zł0.01094498
Cao nhất
zł0.01094498
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01094498 PLN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000093 PLN
+0.85%
7 ngày qua
-0.000016 PLN
-0.15%
30 ngày qua
+0.000071 PLN
+0.65%
1 năm qua
+0.001371 PLN
+14.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00921427 Hôm nay
0.01094498 Cao nhất
0.01102646
0.00921427 Hôm nay
0.01094498 Cao nhất
0.01102646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.44%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
+3.61%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
+3.41%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.01070091 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01033436 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00818822
–
0.01242428
PLN
Năm biến động
+32.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01070091 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00961553
–
0.01151822
PLN
Năm biến động
-12.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01013912 PLN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00970809
–
0.01135947
PLN
Năm biến động
-8.24%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00970367 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00935423
–
0.01049972
PLN
Năm biến động
-9.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01061812 PLN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00921427
–
0.01102646
PLN
Năm biến động
+16.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.