Tỷ giá Dram Armenia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Sol Peru cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = PEN
Cập nhật
1
AMD
=
0.00955894
PEN
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = S/.0.00955894 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ֏104.61412328 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
S/.0.00955472
Hiện tại
S/.0.00955894
Cao nhất
S/.0.00956787
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00955894 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 PEN
-0.01%
7 ngày qua
-0.000022 PEN
-0.23%
30 ngày qua
-0.000002 PEN
-0.02%
1 năm qua
+0.000748 PEN
+8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00880059 Hôm nay
0.00955894 Cao nhất
0.00962783
0.00880059 Hôm nay
0.00955894 Cao nhất
0.00962783
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+3.97%
Tháng 3
+3.15%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00955675 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00886043 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00717512
–
0.01004362
PEN
Năm biến động
+16.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00953023 PEN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00886863
–
0.00985137
PEN
AMD giảm giá
-5.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00955675 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00911275
–
0.00990848
PEN
AMD tăng giá
+3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00921582 PEN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00879877
–
0.0095978
PEN
AMD giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00944901 PEN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00881041
–
0.00962783
PEN
AMD tăng giá
+8.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.