Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Krone Na Uy cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = NOK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Krone Na Uy 0.02625271 NOK
+1.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.02592907 Hiện tại kr0.02625271 Cao nhất kr0.02627424
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02625271 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000411 NOK
+1.59%
7 ngày qua
+0.000683 NOK
+2.67%
30 ngày qua
-0.000348 NOK
-1.31%
1 năm qua
-0.000283 NOK
-1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.02490805
Hôm nay
0.02625271
Cao nhất
0.02703982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-4.43%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+1.59%
Tháng 3
-2.94%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+7.10%
Tháng 6
-3.62%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+3.40%
Tháng 9
-3.46%
Tháng 10
+2.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02739197 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02230671 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01727226 – 0.02691316 NOK
Năm biến động +35.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02692044 NOK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.02471387 – 0.02898256 NOK
Năm biến động +0.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02739197 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02508223 – 0.02903335 NOK
Năm biến động +14.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02683267 NOK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.02553209 – 0.02871409 NOK
Năm biến động -7.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02603923 NOK
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02490805 – 0.02703982 NOK
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.