Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = MZN
Cập nhật
1
AMD
=
0.1773325
MZN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = MT0.1773325 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ֏5.63912425 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
MT0.17728197
Hiện tại
MT0.1773325
Cao nhất
MT0.17736025
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang MZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1773325 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000128 MZN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000126 MZN
-0.07%
30 ngày qua
-0.000169 MZN
-0.10%
1 năm qua
+0.010304 MZN
+6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.16685274 Hôm nay
0.1773325 Cao nhất
0.17849079
0.16685274 Hôm nay
0.1773325 Cao nhất
0.17849079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang MZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17582032 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14747359 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12305219
–
0.16340395
MZN
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16279921 MZN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.1493213
–
0.16695917
MZN
AMD giảm giá
-2.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16270116 MZN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.15204726
–
0.1661119
MZN
Năm ổn định
+2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16515386 MZN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.15734892
–
0.16971807
MZN
AMD tăng giá
+4.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17582032 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16685274
–
0.17849079
MZN
AMD tăng giá
+5.90%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.