Tỷ giá Dram Armenia sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Won Triều Tiên cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KPW
Cập nhật
1
AMD
=
2.49142238
KPW
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₩2.49142238 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ֏0.40137714 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩2.49142238
Hiện tại
₩2.49142238
Cao nhất
₩2.49764112
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KPW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.49142238 KPW
2026-11-08
24 giờ qua
-0.006219 KPW
-0.25%
7 ngày qua
-0.009459 KPW
-0.38%
30 ngày qua
+0.006552 KPW
+0.26%
1 năm qua
+0.140749 KPW
+5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.35067386 Hôm nay
2.49142238 Cao nhất
2.51356162
2.35067386 Hôm nay
2.49142238 Cao nhất
2.51356162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KPW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.47662898 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.07823787 KPW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.73503004
–
2.30236475
KPW
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
2.29402787 KPW
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.10311732
–
2.35153791
KPW
AMD giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
2.29206446 KPW
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
2.19650745
–
2.34143634
KPW
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
2.32573449 KPW
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.21583548
–
2.38815293
KPW
AMD tăng giá
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.47662898 KPW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35519879
–
2.51356162
KPW
AMD tăng giá
+5.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.