Tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = KHR

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Riel Campuchia 11.32333352 KHR
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛11.30078648 Hiện tại ៛11.32333352 Cao nhất ៛11.32333352
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.32333352 KHR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.035659 KHR
+0.32%
7 ngày qua
-0.007344 KHR
-0.06%
30 ngày qua
+0.040282 KHR
+0.36%
1 năm qua
+0.815041 KHR
+7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.46851808
Hôm nay
11.32333352
Cao nhất
11.38213673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.16677738 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.44646491 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.8198819 – 10.54940677 KHR
Năm biến động +23.42%
2023
Tỷ giá trung bình 10.47256119 KHR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
9.60561623 – 10.81494821 KHR
Năm biến động -3.41%
2024
Tỷ giá trung bình 10.36904914 KHR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.01300377 – 10.6990803 KHR
Năm ổn định +0.49%
2025
Tỷ giá trung bình 10.36736704 KHR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.02447834 – 10.60855575 KHR
AMD tăng giá +3.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.16677738 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.50661991 – 11.38213673 KHR
AMD tăng giá +7.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.