Tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = JPY
Cập nhật
1
AMD
=
0.43911028
JPY
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ¥0.43911028 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ֏2.27733222 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.43732899
Hiện tại
¥0.43911028
Cao nhất
¥0.43965893
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43911028 JPY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000717 JPY
+0.16%
7 ngày qua
+0.00257 JPY
+0.59%
30 ngày qua
+0.001933 JPY
+0.44%
1 năm qua
+0.038072 JPY
+9.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.40103794 Hôm nay
0.43911028 Cao nhất
0.44821849
0.40103794 Hôm nay
0.43911028 Cao nhất
0.44821849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-1.38%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+0.54%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.43469699 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3053525 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22387877
–
0.37599343
JPY
Năm biến động
+38.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35809774 JPY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.3225111
–
0.38724399
JPY
Năm biến động
+4.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38580224 JPY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.34738808
–
0.41651389
JPY
Năm biến động
+14.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38666993 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.36039794
–
0.41347146
JPY
Năm biến động
+3.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43469699 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40248917
–
0.44821849
JPY
AMD tăng giá
+6.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.