Tỷ giá Dram Armenia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Króna Iceland cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = ISK
Cập nhật
1
AMD
=
0.34056724
ISK
+1.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = kr0.34056724 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ֏2.93627771 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.33779134
Hiện tại
kr0.34056724
Cao nhất
kr0.34056724
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34056724 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.004041 ISK
+1.20%
7 ngày qua
+0.003709 ISK
+1.10%
30 ngày qua
+0.001733 ISK
+0.51%
1 năm qua
+0.009958 ISK
+3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.31862774 Hôm nay
0.34056724 Cao nhất
0.34566946
0.31862774 Hôm nay
0.34056724 Cao nhất
0.34566946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+1.98%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.35135877 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31352707 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25528075
–
0.37469469
ISK
Năm biến động
+33.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35131918 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32098244
–
0.37178368
ISK
Năm biến động
-6.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35135877 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33484956
–
0.36215606
ISK
AMD tăng giá
+4.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33119653 ISK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.31391649
–
0.35744525
ISK
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33587394 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.31862774
–
0.34566946
ISK
AMD tăng giá
+3.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.