Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = INR
Cập nhật
1
AMD
=
0.25996741
INR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = ₹0.25996741 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ֏3.84663597 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₹0.25996741
Hiện tại
₹0.25996741
Cao nhất
₹0.26109036
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25996741 INR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000715 INR
-0.27%
7 ngày qua
-0.003771 INR
-1.43%
30 ngày qua
-0.009204 INR
-3.42%
1 năm qua
+0.028386 INR
+12.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.23128799 Hôm nay
0.25996741 Cao nhất
0.26917174
0.23128799 Hôm nay
0.25996741 Cao nhất
0.26917174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
+4.11%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.71%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26163239 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18198521 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14724052
–
0.21083005
INR
Năm biến động
+35.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21045927 INR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.19450929
–
0.21750829
INR
AMD giảm giá
-2.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21311924 INR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.20256355
–
0.21839199
INR
AMD tăng giá
+5.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22525093 INR
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.21319322
–
0.23844962
INR
AMD tăng giá
+9.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26163239 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2354411
–
0.26917174
INR
Năm biến động
+10.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.