Tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = HUF

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Forint Hungary 0.90470112 HUF
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ft0.90414608 Hiện tại Ft0.90470112 Cao nhất Ft0.90589123
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90470112 HUF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001527 HUF
+0.17%
7 ngày qua
-0.006565 HUF
-0.72%
30 ngày qua
-0.003024 HUF
-0.33%
1 năm qua
+0.03584 HUF
+4.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.81350099
Hôm nay
0.90470112
Cao nhất
0.91960046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
-4.22%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
+2.22%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.93110359 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86656782 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63683804 – 1.10413623 HUF
Năm biến động +40.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.89942219 HUF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.84993559 – 0.97447731 HUF
Năm biến động -9.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.93110359 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84984492 – 1.01549456 HUF
Năm biến động +17.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.91083954 HUF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.85480849 – 1.01443747 HUF
Năm biến động -14.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89204074 HUF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.81350099 – 0.91960046 HUF
Năm biến động +5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.