Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GIP
Cập nhật
1
AMD
=
0.00207752
GIP
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = £0.00207752 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ֏481.34221195 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00206675
Hiện tại
£0.00207752
Cao nhất
£0.00207875
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00207752 GIP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000015 GIP
+0.71%
7 ngày qua
+0.000004 GIP
+0.20%
30 ngày qua
-0.000024 GIP
-1.16%
1 năm qua
+0.000093 GIP
+4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00190855 Hôm nay
0.00207752 Cao nhất
0.00210724
0.00190855 Hôm nay
0.00207752 Cao nhất
0.00210724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00206258 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00188206 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00147297
–
0.00226109
GIP
Năm biến động
+36.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00204985 GIP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00191666
–
0.00217557
GIP
Năm biến động
-7.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0019929 GIP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00192399
–
0.00206509
GIP
AMD tăng giá
+4.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00196044 GIP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00189053
–
0.00205189
GIP
AMD giảm giá
-3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00206258 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00190855
–
0.00210724
GIP
AMD tăng giá
+6.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.