Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Chile cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CLP
Cập nhật
1
AMD
=
2.71307654
CLP
+1.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = $2.71307654 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = ֏0.36858525 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.71216074
Hiện tại
$2.71307654
Cao nhất
$2.72101349
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71307654 CLP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.039456 CLP
+1.48%
7 ngày qua
-0.035966 CLP
-1.31%
30 ngày qua
-0.00141 CLP
-0.05%
1 năm qua
+0.247167 CLP
+10.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
2.26108032 Hôm nay
2.71307654 Cao nhất
2.764007
2.26108032 Hôm nay
2.71307654 Cao nhất
2.764007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.30%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+5.67%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+3.55%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
+4.36%
Tháng 9
+2.96%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.65682909 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.02815358 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.5480619
–
2.52858481
CLP
Năm biến động
+21.43%
2023
Tỷ giá trung bình
2.1403022 CLP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.96909901
–
2.35857025
CLP
Năm biến động
+0.99%
2024
Tỷ giá trung bình
2.40367008 CLP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.1775436
–
2.54420916
CLP
Năm biến động
+15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45706992 CLP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.34113625
–
2.57212031
CLP
AMD giảm giá
-5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65682909 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26108032
–
2.764007
CLP
Năm biến động
+14.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.